well
Đang hiển thị mục gốc well cho “did well”.
Nghĩa thường dùng
“She sings well.”Cô ấy hát tốt.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc well cho “did well”.
“She sings well.”Cô ấy hát tốt.
Đang tải...