Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well

/wɛl/

Đang hiển thị mục gốc well cho “did well”.

Nghĩa thường dùng

tốt trạng từ

“She sings well.”Cô ấy hát tốt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...