Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

did you ever

//

* phó từ
  • bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng
  • luôn luôn, mãi mãi
  • nhỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...