Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

didactically

//

* phó từ
  • kẻ cả, lên giọng thầy đời
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a didactic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...