Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34965

didacticism

//

* danh từ
  • tính chất giáo huấn, tính chất giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh

n. communication that is suitable for or intended to be instructive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...