Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

didacticism

/dai'dæktisizm/ phổ biến #34965
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

didacticism

//

* danh từ
  • tính chất giáo huấn, tính chất giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh

n. communication that is suitable for or intended to be instructive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...