didactism
/di'dæktisizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
didactism
/di'dæktisizm/
danh từ
- tính dạy học, tính giáo khoa
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...