Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

didactism

/di'dæktisizm/

danh từ

  • tính dạy học, tính giáo khoa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...