Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

didactyl

//

* tính từ
  • hai ngón
Định nghĩa tiếng Anh

n. An animal having only two digits.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...