Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

didactyl

/dai'dæktil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

didactyl

//

* tính từ
  • hai ngón
Định nghĩa tiếng Anh

n. An animal having only two digits.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...