didapper
/'daidækpə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
didapper
/'daidækpə/
danh từ
- (động vật học) chim lặn
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Dabchick.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Dabchick.
Đang tải...