Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

didapper

/'daidækpə/

danh từ

  • (động vật học) chim lặn
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Dabchick.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...