Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diddler

/'didlə/

danh từ

  • kẻ lừa gạt, kẻ lừa đảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. A cheat.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...