Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diddler

/'didlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diddler

/'didlə/

danh từ

  • kẻ lừa gạt, kẻ lừa đảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. A cheat.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...