didelphic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
didelphic
//
* tính từ- có dạ con (tử cung) kép
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the uterus double; of or pertaining to the Didelphia.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having the uterus double; of or pertaining to the Didelphia.
Đang tải...