Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

didelphic

//

* tính từ
  • có dạ con (tử cung) kép
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the uterus double; of or pertaining to the\n Didelphia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...