Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

didicoi

//

* danh từ
  • cũng như didicoy, diddicoy; số nhiều didicois, didicoys, diddicoys
  • người bán kim loại vụn; người thợ hàng rong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...