Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

didst

/didst/

ngôi 2 số ít, thời quá khứ của do

Định nghĩa tiếng Anh

the 2d pers. sing. imp. of Do.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...