didst
/didst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
didst
/didst/
ngôi 2 số ít, thời quá khứ của do
Định nghĩa tiếng Anh
the 2d pers. sing. imp. of Do.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
the 2d pers. sing. imp. of Do.
Đang tải...