Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

didynamous

/dai'dinәmәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

didynamous

//

* tính từ
  • hai đôi nhị so le; hai cặp nhị so le
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Didynamia; containing four stamens disposed in pairs of unequal length.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...