Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

didynamous

//

* tính từ
  • hai đôi nhị so le; hai cặp nhị so le
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Didynamia; containing four\n stamens disposed in pairs of unequal length.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...