Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

die away

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

die away

//

  • tàn lụi, tắt dần, tan biến đi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...