Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

die out

//

  • chết hết, chết sạch
  • mất đi, mất hẳn (phong tục...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...