Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

die-cast

/'daikɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

die-cast

//

* tính từ
  • được đúc khuôn
Định nghĩa tiếng Anh

s. formed by forcing molten metal into a die

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...