Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

die-cast

//

* tính từ
  • được đúc khuôn
Định nghĩa tiếng Anh

s. formed by forcing molten metal into a die

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...