Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

die-hard

/'daihɑ:d/

danh từ

  • người kháng cự đến cùng
  • (chính trị) người bảo thủ đến cùng; kẻ hết sức ngoan cố; kẻ cực kỳ phản động
Biến thể từ die-hards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. tradition-bound and obstinately opinionated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...