Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

die-hard

/'daihɑ:d/
Biến thể từ die-hards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

die-hard

/'daihɑ:d/

danh từ

  • người kháng cự đến cùng
  • (chính trị) người bảo thủ đến cùng; kẻ hết sức ngoan cố; kẻ cực kỳ phản động
Định nghĩa tiếng Anh

s. tradition-bound and obstinately opinionated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...