Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

die-sinker

/'dai,siɳkə/

danh từ

  • thợ khắc khuôn rập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...