Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diecious

/dai'i:ʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diecious

//

* tính từ
  • (sinh học) khác gốc; phân tính
Định nghĩa tiếng Anh

a. See Dioecian, and Dioecious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...