Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diecious

//

* tính từ
  • (sinh học) khác gốc; phân tính
Định nghĩa tiếng Anh

a. See Dioecian, and Dioecious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...