Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dielectric isolation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dielectric isolation

//

  • (Tech) sự cách ly điện môi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...