Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dielectric loss

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dielectric loss

//

  • (Tech) sự tổn hao điện môi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...