Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dieresis

/dai'erisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dieresis

//

* danh từ
  • sự tách rời âm tiết
  • dấu tách âm
Định nghĩa tiếng Anh

n a diacritical mark (two dots) placed over a vowel in German to indicate a change in sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...