Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dies irace

/'di:eiz'iərai/

danh từ

  • (pháp lý) ngày xét xử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...