dies irace
/'di:eiz'iərai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dies irace
/'di:eiz'iərai/
danh từ
- (pháp lý) ngày xét xử
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...