Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dies non

/'daii:z'nɔn/

danh từ

  • (pháp lý) ngày không xét xử
  • ngày không tính đến
Định nghĩa tiếng Anh

A day on which courts are not held, as Sunday or any legal\n holiday.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...