Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dies non

/'daii:z'nɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dies non

/'daii:z'nɔn/

danh từ

  • (pháp lý) ngày không xét xử
  • ngày không tính đến
Định nghĩa tiếng Anh

A day on which courts are not held, as Sunday or any legal holiday.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...