Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dies-stock

/'daistɔk/

danh từ

  • (kỹ thuật) bàn ren
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...