dieselize
/'di:zəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dieselize
/'di:zəlaiz/
ngoại động từ
- trang bị động cơ điêzen cho
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...