Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diesinking

/da'ɪi:sɪŋkɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diesinking

//

* danh từ
  • việc khắc khuôn rập
Định nghĩa tiếng Anh

n. The process of engraving dies.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...