diesinking
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diesinking
//
* danh từ- việc khắc khuôn rập
Định nghĩa tiếng Anh
n. The process of engraving dies.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The process of engraving dies.
Đang tải...