Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diesinking

//

* danh từ
  • việc khắc khuôn rập
Định nghĩa tiếng Anh

n. The process of engraving dies.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...