Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #38936

dietetics

/,daii'tetiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • khoa ăn uống
Định nghĩa tiếng Anh

n. the scientific study of food preparation and intake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...