Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

different thing

cụm từ

  • nhiều thứ khác nhau
    • many different things: nhiều thứ khác nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...