Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

differentiae

/,difə'renʃiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

differentiae

/,difə'renʃiə/

danh từ, số nhiều differentiae

  • dấu hiệu phân biệt đặc trưng (các giống...)
Định nghĩa tiếng Anh

n distinguishing characteristics (especially in different species of a genus)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...