Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

differentiae

/,difə'renʃiə/

danh từ, số nhiều differentiae

  • dấu hiệu phân biệt đặc trưng (các giống...)
Định nghĩa tiếng Anh

n distinguishing characteristics (especially in different species of a genus)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...