Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8802

differential

/,difə'renʃəl/

tính từ

  • khác nhau, phân biệt, chênh lệch
    • differential duties: mức thuế chênh lệch
    • differential diagnosis: chẩn đoán phân biệt
  • (toán học) vi phân
    • differential equation: phương trình vi phân
  • (kỹ thuật) vi sai
    • differential gear: truyền động vi sai

danh từ

  • (toán học) vi phân
  • (kỹ thuật) truyền động vi sai ((cũng) differential gear)
  • sự chênh lệch về lương (giữa hai ngành công nghiệp hoặc giữa hai loại công nhân cùng ngành)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quality that differentiates between similar things\na. relating to or showing a difference\na. involving or containing one or more derivatives

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...