Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

differential wage

//

  • sự chênh lệch về mức lương (ví dụ như giữa nam và nữ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...