difficile
/'difisi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
difficile
/'difisi:l/
tính từ
- khó tính, khó làm vừa lòng; khó thuyết phục; khó chơi (người...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Difficult; hard to manage; stubborn.