Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

difficult transition /ˈdɪfɪkəlt trænˈzɪʃən/

cụm từ

  • sự chuyển đổi khó khăn, giai đoạn chuyển tiếp gian nan
    • a difficult transition period: một giai đoạn chuyển tiếp khó khăn
    • make a difficult transition: thực hiện một sự chuyển đổi khó khăn
    • face a difficult transition: đối mặt với sự chuyển đổi khó khăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...