Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diffluent

/'difluənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diffluent

/'difluənt/

tính từ

  • tràn ra, chảy ra
  • chảy thành nước, chảy rữa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Flowing apart or off; dissolving; not fixed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...