Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diffluent

/'difluənt/

tính từ

  • tràn ra, chảy ra
  • chảy thành nước, chảy rữa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Flowing apart or off; dissolving; not fixed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...