diffluent
/'difluənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diffluent
/'difluənt/
tính từ
- tràn ra, chảy ra
- chảy thành nước, chảy rữa
Định nghĩa tiếng Anh
a. Flowing apart or off; dissolving; not fixed.