diffractive
/di'fræktiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diffractive
/di'fræktiv/
tính từ
- nhiễu xạ
Định nghĩa tiếng Anh
a. That produces diffraction.
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. That produces diffraction.
Đang tải...