diffuence
/'difluəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diffuence
/'difluəns/
danh từ
- sự tràn ra, sự chảy ra
- sự chảy thành nước, sự chảy rữa
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...