Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diffusibility

/di,fju:zə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diffusibility

/di,fju:zə'biliti/

danh từ

  • tính khuếch tán
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being diffusible; capability of being poured or spread out.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...