Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

digamma

//

  • đigama
Định nghĩa tiếng Anh

n. A letter (/, /) of the Greek alphabet, which early fell\n into disuse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...