Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

digamy

/'digəmi/

danh từ

  • sự tái hôn, sự tái giá, sự đi bước nữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. Act, or state, of being twice married; deuterogamy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...