Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

digenesis

//

* danh từ
  • (sinh học) sự phát sinh xen kẽ thế hệ
Định nghĩa tiếng Anh

n alternation of sexual and asexual generations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...