Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

digestibility

/di,dʤestə'biliti/ phổ biến #42942
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

digestibility

/di,dʤestə'biliti/

danh từ

  • tính tiêu hoá được
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being easy to digest

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...