Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

digestif

//

* danh từ
  • thức uống giúp cho tiêu hoá
Biến thể từ digestifs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...