Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

digital VTR (video tape recorder)

//

  • (Tech) máy ghi băng viddêo dạng số tự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...