digital communication tools
Nghĩa thường dùng
“Digital communication tools have changed how we connect with others.”Các công cụ giao tiếp số đã thay đổi cách chúng ta kết nối với nhau.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Digital communication tools have changed how we connect with others.”Các công cụ giao tiếp số đã thay đổi cách chúng ta kết nối với nhau.
Đang tải...