Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

digital materials

danh từ

  • tài liệu kỹ thuật số
    • access digital materials: truy cập tài liệu kỹ thuật số
    • digital materials library: thư viện tài liệu số
  • nguồn tài nguyên số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...