digital television
/ˈdidʒitəl ˈteliˌviʒən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
digital television
//
- (Tech) truyền hình dạng số tự
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...