Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

digitalin

/,didʤi'teilin/

danh từ

  • (y học) đigitalin
Định nghĩa tiếng Anh

n a powerful cardiac stimulant obtained from foxglove

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...