Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

digitalin

/,didʤi'teilin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

digitalin

/,didʤi'teilin/

danh từ

  • (y học) đigitalin
Định nghĩa tiếng Anh

n a powerful cardiac stimulant obtained from foxglove

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...