Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

digitiform

/'didʤitifɔ:m/

tính từ

  • hình ngón
Định nghĩa tiếng Anh

a. Formed like a finger or fingers; finger-shaped; as, a\n digitiform root.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...