Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

digitigrade

/'didʤitigreid/

tính từ

  • (động vật học) đi bằng đầu ngón
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of mammals) walking on the toes with the posterior part of the foot raised (as cats, dogs, and horses do)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...