Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dignity ball

/'digniti'bɔ:l/

danh từ

  • buổi nhảy công cộng (của người da đen)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...