dignity ball
/'digniti'bɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dignity ball
/'digniti'bɔ:l/
danh từ
- buổi nhảy công cộng (của người da đen)
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...